💵 유닛
Số đếm & tiền
Đếm từ 1 đến 10, hàng chục, nghìn, hỏi giá và đọc số tiền thường gặp.
어휘
| 베트남어 | 발음 | 영어 | 오디오 |
|---|---|---|---|
| Một | moht | One | |
| Hai | hai | Two | |
| Ba | bah | Three | |
| Mười | moo-ee | Ten | |
| Hai mươi | hai moo-uh | Twenty | |
| Một trăm | moht chum | One hundred | |
| Nghìn | ngin | Thousand | |
| Năm mươi nghìn | num moo-uh ngin | Fifty thousand | |
| Bao nhiêu tiền? | bao nyew tyen | How much is it? | |
| Đồng | dohng | Dong (Vietnamese currency) | |
| Đắt | dut | Expensive | |
| Rẻ | zeh | Cheap |
Bilo에서 “Số đếm & tiền” 연습하기
5분 레슨, 모든 단어의 오디오, 말하기 연습, 똑똑한 복습까지. 웹과 휴대폰에서 모두 이용할 수 있어요.