🍜 유닛
Ăn uống & gọi món
Tên món quen thuộc, gọi món, dặn không cay, tính tiền và khen ngon.
어휘
| 베트남어 | 발음 | 영어 | 오디오 |
|---|---|---|---|
| Phở | fuh | Pho (noodle soup) | |
| Bánh mì | bahn mee | Vietnamese baguette sandwich | |
| Cơm | gum | Rice (cooked) | |
| Nước | noo-uhk | Water | |
| Cho tôi… | chaw toy | Can I have… / Give me… | |
| Một tô | moht toh | One bowl | |
| Một ly | moht lee | One glass | |
| Không cay | khom kai | Not spicy | |
| Tính tiền | tin tyen | The bill, please | |
| Ngon quá | ngon kwah | So delicious | |
| Mang về | mahng veh | Take away | |
| Ăn ở đây | un uh day | Eat here |
Bilo에서 “Ăn uống & gọi món” 연습하기
5분 레슨, 모든 단어의 오디오, 말하기 연습, 똑똑한 복습까지. 웹과 휴대폰에서 모두 이용할 수 있어요.