Chuyển đến nội dung
Bilo

🛍️ Chương

Shopping & Bargaining

Count, ask prices, haggle politely and pay at the market.

Từ vựng

Tiếng ViệtTiếng AnhÂm thanh
MộtOne
HaiTwo
BaThree
BốnFour
NămFive
SáuSix
BảySeven
TámEight
ChínNine
MườiTen
Hai mươiTwenty
Một trămOne hundred
Bao nhiêu tiền?How much (money)?
TiềnMoney
ĐồngDong (Vietnamese currency)
NghìnThousand
Đắt quáToo expensive
RẻCheap
Bớt được không?Can you lower the price?
Giảm giáDiscount
Cái nàyThis one
Lấy cái nàyI'll take this one
Trả tiềnPay
Tiền thốiChange (money back)

Luyện chương “Shopping & Bargaining” cùng Bilo

Bài học 5 phút, audio cho mọi từ, luyện nói và ôn tập thông minh — trên web và điện thoại.