Chuyển đến nội dung
Bilo

💼 Chương

Work & Daily Life

Talk about jobs, the workplace, daily routine and plans with friends.

Từ vựng

Tiếng ViệtTiếng AnhÂm thanh
Công việcJob / work
Giáo viênTeacher
Bác sĩDoctor
Kỹ sưEngineer
Sinh viênUniversity student
Nhân viên văn phòngOffice worker
Văn phòngOffice
HọpMeeting / to meet
Đồng nghiệpColleague
SếpBoss
Làm việcTo work
NghỉRest / day off
SángMorning
TrưaNoon
ChiềuAfternoon
TốiEvening / night
Thức dậyWake up
Đi ngủGo to sleep
Thứ haiMonday
Thứ sáuFriday
Chủ nhậtSunday
Cuối tuầnWeekend
RảnhFree (not busy)
HẹnTo arrange to meet

Luyện chương “Work & Daily Life” cùng Bilo

Bài học 5 phút, audio cho mọi từ, luyện nói và ôn tập thông minh — trên web và điện thoại.