✈️ Chương
Unit 1 · Greetings & Basics
Từ vựng
| Tiếng Việt | Phiên âm | Tiếng Anh | Âm thanh |
|---|---|---|---|
| xin chào | sin chow | hello | |
| cảm ơn | gam uhn | thank you | |
| xin lỗi | sin loy | excuse me / sorry | |
| tôi | toy | I | |
| cái này | guy nay | this one | |
| bao nhiêu | bow nyew | how much / how many | |
| tiền | tyen | money | |
| đắt | daht | expensive | |
| khách sạn | khach san | hotel | |
| phòng | fong | room | |
| ở đâu | uh dow | where | |
| có | gaw | to have / yes | |
| giúp | zoop | to help | |
| cần | guhn | to need | |
| bác sĩ | bahk see | doctor | |
| đi | dee | to go | |
| ngân hàng | nguhn hang | bank | |
| đổi | doy | to exchange | |
| đô la | doh lah | dollar | |
| rút | root | to withdraw | |
| vé | veh | ticket | |
| bảo tàng | bow tahng | museum | |
| đẹp | dep | beautiful | |
| chụp ảnh | choop anh | to take photos | |
| mát xa | maht sah | massage | |
| cắt tóc | cuht tawk | haircut | |
| mỏi | moy | aching/tired | |
| thư giãn | too yahn | to relax |
Luyện chương “Unit 1 · Greetings & Basics” cùng Bilo
Bài học 5 phút, audio cho mọi từ, luyện nói và ôn tập thông minh — trên web và điện thoại.