🛵 单元
Getting Around
Ask for directions, take transport, get help when lost and buy tickets.
词汇
| 越南语 | 发音 | 英语 | 音频 |
|---|---|---|---|
| Bên trái | ben chai | Left | |
| Bên phải | ben fai | Right | |
| Đi thẳng | dee tang | Go straight | |
| Quẹo | kweh-o | Turn | |
| Ở đâu? | uh doh | Where is it? | |
| Gần | gun | Near | |
| Xe máy | seh mai | Motorbike | |
| Xe buýt | seh bweet | Bus | |
| Taxi | tak-see | Taxi | |
| Máy bay | mai bai | Airplane | |
| Sân bay | sun bai | Airport | |
| Ga tàu | ga tow | Train station | |
| Giúp tôi | zoop toy | Help me | |
| Tôi bị lạc | toy bee lak | I am lost | |
| Tôi không hiểu | toy kohm hyew | I don't understand | |
| Nói chậm thôi | noy chum toy | Speak slowly, please | |
| Xa không? | sa kohm | Is it far? | |
| Bạn có nói tiếng Anh không? | bahn ko noy tyeng ayn kohm | Do you speak English? | |
| Vé | veh | Ticket | |
| Mấy giờ? | may zuh | What time? | |
| Giờ | zuh | Hour / o'clock | |
| Hôm nay | hohm nai | Today | |
| Ngày mai | ngai mai | Tomorrow | |
| Một vé đi Hà Nội | moht veh dee ha noy | One ticket to Hanoi |
在 Bilo 中练习“Getting Around”
5分钟课程、每个词都有音频、口语练习和智能复习——网页和手机都能用。