👋 单元
Chào hỏi & giới thiệu
Chào, cảm ơn, xin lỗi, giới thiệu tên và quê quán, xưng hô anh/chị/em.
词汇
| 越南语 | 发音 | 英语 | 音频 |
|---|---|---|---|
| Xin chào | sin chow | Hello | |
| Tạm biệt | tahm byet | Goodbye | |
| Cảm ơn | gahm uhn | Thank you | |
| Xin lỗi | sin loy | Sorry / Excuse me | |
| Tôi tên là… | toy ten lah | My name is… | |
| Bạn tên gì? | bahn ten zee | What is your name? | |
| Tôi là người Mỹ | toy lah ngoo-eye mee | I am American | |
| Rất vui được gặp bạn | zut vooy duhk gup bahn | Nice to meet you | |
| Anh | ahn | You (to a slightly older man) | |
| Chị | chee | You (to a slightly older woman) | |
| Em | em | You (to someone younger) | |
| Bạn khỏe không? | bahn kweh khom | How are you? |
在 Bilo 中练习“Chào hỏi & giới thiệu”
5分钟课程、每个词都有音频、口语练习和智能复习——网页和手机都能用。