🛍️ 单元
Mua sắm & trả giá
Chỉ món đồ, hỏi màu và size, chê đắt, trả giá lịch sự và chốt mua.
词汇
| 越南语 | 发音 | 英语 | 音频 |
|---|---|---|---|
| Cái này | guy nay | This one | |
| Áo | ow | Shirt / top | |
| Màu đỏ | mow daw | Red (colour) | |
| Màu xanh | mow sahn | Blue / green (colour) | |
| Đắt quá | dut kwah | Too expensive | |
| Bớt | buht | Lower (the price) | |
| Được không? | duhk khom | Is that okay? / Can you? | |
| Giảm giá | zahm zah | Discount | |
| Thử | thuh | To try (on) | |
| To | taw | Big | |
| Nhỏ | nyaw | Small | |
| Tôi lấy cái này | toy lay guy nay | I'll take this one |
在 Bilo 中练习“Mua sắm & trả giá”
5分钟课程、每个词都有音频、口语练习和智能复习——网页和手机都能用。