跳到主要内容
Bilo

🛵 单元

Đi lại & hỏi đường

Hỏi đường, hiểu chỉ đường cơ bản, đi xe ôm/taxi và xe buýt.

词汇

越南语英语音频
Ở đâu?Where?
Đi thẳngGo straight
Rẽ tráiTurn left
Rẽ phảiTurn right
Xe ômMotorbike taxi
Cho tôi đến…Take me to…
Dừng ở đâyStop here
Địa chỉAddress
GầnNear
XaFar
Bao lâu?How long?
Xe buýtBus

在 Bilo 中练习“Đi lại & hỏi đường”

5分钟课程、每个词都有音频、口语练习和智能复习——网页和手机都能用。