跳到主要内容
Bilo

🏨 单元

Khách sạn & chỗ ở

Nhận phòng, hỏi wifi và giờ ăn sáng, báo sự cố trong phòng, trả phòng.

词汇

越南语英语音频
Khách sạnHotel
PhòngRoom
Đặt phòngBook a room / reservation
Hộ chiếuPassport
Mật khẩu wifiWifi password
Ăn sángBreakfast
Mấy giờ?What time?
TầngFloor (level)
Máy lạnhAir conditioner
Không chạyDoesn't work
KhănTowel
Trả phòngCheck out

在 Bilo 中练习“Khách sạn & chỗ ở”

5分钟课程、每个词都有音频、口语练习和智能复习——网页和手机都能用。